Báo giá là một bản chào giá cố định mà bạn không thể thay đổi khi khách hàng đã chấp nhận, kể cả trong trường hợp bạn làm nhiều việc hơn dự kiến. Trong trường hợp không chắc chắn về khối lượng công việc, bạn nên chuyển cho khách hàng một bản giá ước tính.

Báo giá trong tiếng Anh là gì?

Báo giá: Price quotation, price quote, quote

Cả 3 từ trên đều có nghĩa là “báo giá”. Như vậy chúng ta có khá nhiều từ có thể sử dụng khi đưa ra bảng giá cho khách hàng và tùy ngữ cảnh mà vận dụng sao cho phù hợp.

Một từ khác cũng hay được sử dụng đó là: (Price) estimate – Bản giá ước tính.

Ví dụ:

He called back to say the price quotes were “not accurate.”

=> Anh ta gọi lại để báo rằng bảng báo giá là không chính xác.

You can request a quotation for professional indemnity insurance online.

=> Bạn có thể yêu cầu một bản báo giá online về bảo hiểm bồi thường hành nghề.

Quotation là gì?

Ngoài nghĩa là bảng báo giá, từ quotation còn rất nhiều nghĩa phổ thông khác như:

Sự trích dẫn, đoạn trích dẫn

At the beginning of the book there’s a quotation from Abraham Lincoln.

=> Bắt đầu cuốn sách là một đoạn trích dẫn của Abraham Lincoln.

The title is a quotation from Shakespeare.

=> Tiêu đề là một câu trích dẫn của Shakespeare.

Kinh tế: bảng báo giá, bảng giá thị trường, bảng giá niêm yết ….

Get at least three quotations for the work.

By publishing quotations, the market maker raises the profile of the security.

A quotation on the London market is a logical next step.

Từ vựng khác về tiếng Anh thương mại

Brand: thương hiệu/nhãn hàng
Launch: Tung/ Đưa ra sản phẩm
Transaction: giao dịch
Economic cooperation: hợp tác kinh doanh
Conflict resolution: đàm phán
Interest rate: lãi suất
Bargain: mặc cả
Compensate: đền bù, bồi thường
Claim: Yêu cầu bồi thường, khiếu nại
Concession: nhượng bộ
Cooperation: hợp tác
Conspiracy: âm mưu
Counter proposal: lời để nghị
Indecisive: lưỡng lự
Proposal: đề xuất
Settle: thanh toán
Withdraw: rút tiền
Transfer: chuyển khoản
Conversion: chuyển đổi tiền/chứng khoán
Charge card: thẻ thanh toán
Account holder: chủ tài khoản
Turnover: doanh số, doanh thu
Tax: thuế
Stock: vốn
Earnest money: tiền đặt cọc
Deposit: nộp tiền
Statement: sao kê tài khoản
Foreign currency: ngoại tệ
Establish: thành lập
Bankrupt bust: vỡ nợ, phá sản
Merge: sát nhập
Commission: tiền hoa hồng
Subsidise: phụ cấp
Fund: quỹ
Debt: khoản nợ

Leave a comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *